Kanji 沼 – âm Hán Việt CHIỂU
Nghĩa: đầm lầy, ao · JLPT N1 · 8 nét
沼
| Hán Việt | CHIỂU |
| Nghĩa | đầm lầy, ao |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | ぬま |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 沼 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
沼 ぬまđầm lầy
沼地 ぬまちvùng đầm lầy