Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 墜

Kanji – âm Hán Việt TRỤY

Nghĩa: rơi xuống · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtTRỤY
Nghĩarơi xuống
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 墜 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

rơi (máy bay)
bắn rơi

Từ vựng JLPT có chữ 墜

rơi xuống, rơi (máy bay…) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.