Kanji 翻 – âm Hán Việt PHIÊN
Nghĩa: lật, phiên dịch · JLPT N1 · 18 nét
翻
| Hán Việt | PHIÊN |
| Nghĩa | lật, phiên dịch |
| Âm On (音読み) | ホン・ハン |
| Âm Kun (訓読み) | ひるがえ(る)・ひるがえ(す) |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 翻 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
翻訳 ほんやくbiên dịch
翻弄 ほんろうđùa giỡn, xoay vần
Từ vựng JLPT có chữ 翻
翻訳 ほんやくbiên dịch, dịch thuật · N4