Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 羊

Kanji – âm Hán Việt DƯƠNG

Nghĩa: con cừu · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtDƯƠNG
Nghĩacon cừu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 羊 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

con cừu
len

Từ vựng JLPT có chữ 羊

lông cừu · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.