Kanji 陽 – âm Hán Việt DƯƠNG
Nghĩa: mặt trời, dương · JLPT N3 · 12 nét
陽
| Hán Việt | DƯƠNG |
| Nghĩa | mặt trời, dương |
| Âm On (音読み) | ヨウ |
| Âm Kun (訓読み) | ひ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 陽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
太陽 たいようmặt trời
陽気 ようきvui vẻ
Từ vựng JLPT có chữ 陽
太陽 たいようmặt trời · N3
陽気 ようきvui vẻ, sôi nổi; thời tiết, khí hậu · N3
陽射 ひざしánh nắng · N2