Kanji 悦 – âm Hán Việt DUYỆT
Nghĩa: vui mừng · JLPT N1 · 10 nét
悦
| Hán Việt | DUYỆT |
| Nghĩa | vui mừng |
| Âm On (音読み) | エツ |
| Âm Kun (訓読み) | よろこ(ぶ)・よろこ(ばす) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 悦 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
喜悦 きえつvui mừng
悦楽 えつらくkhoái lạc, niềm vui thú