Kanji 臭 – âm Hán Việt XÚ
Nghĩa: mùi hôi, thối · JLPT N1 · 9 nét
臭
| Hán Việt | XÚ |
| Nghĩa | mùi hôi, thối |
| Âm On (音読み) | シュウ |
| Âm Kun (訓読み) | くさ(い)・にお(う)・にお(い) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 臭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
臭い くさいhôi, thối
悪臭 あくしゅうmùi hôi thối
Từ vựng JLPT có chữ 臭
臭い くさいhôi, thối, có mùi · N3
面倒臭い めんどうくさいphiền phức, ngại làm · N2
生臭い なまぐさいtanh (mùi cá, máu) · N1