Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 臭

Kanji – âm Hán Việt XÚ

Nghĩa: mùi hôi, thối · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtXÚ
Nghĩamùi hôi, thối
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 臭 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

hôi, thối
mùi hôi thối

Từ vựng JLPT có chữ 臭

hôi, thối, có mùi · N3
phiền phức, ngại làm · N2
tanh (mùi cá, máu) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.