Kanji 嘉 – âm Hán Việt GIA
Nghĩa: tốt đẹp; khen ngợi · JLPT N1 · 14 nét
嘉
| Hán Việt | GIA |
| Nghĩa | tốt đẹp; khen ngợi |
| Âm On (音読み) | カ |
| Âm Kun (訓読み) | よみ(する)・よい |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 嘉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
嘉賞 かしょうkhen thưởng
嘉例 かれいlệ tốt, điềm lành