Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 愚

Kanji – âm Hán Việt NGU

Nghĩa: ngu dốt · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtNGU
Nghĩangu dốt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 愚 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

ngu ngốc
lời than vãn

Từ vựng JLPT có chữ 愚

ngu ngốc, dại dột · N1
lời than vãn, cằn nhằn · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.