Kanji 栗 – âm Hán Việt LẬT
Nghĩa: hạt dẻ · JLPT N1 · 10 nét
栗
| Hán Việt | LẬT |
| Nghĩa | hạt dẻ |
| Âm On (音読み) | リツ・リ |
| Âm Kun (訓読み) | くり・おののく |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 栗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
栗 くりhạt dẻ
栗色 くりいろmàu hạt dẻ