Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 粛

Kanji – âm Hán Việt TÚC

Nghĩa: nghiêm trang · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTÚC
Nghĩanghiêm trang
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 粛 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tự kiềm chế, tự hạn chế
nghiêm túc, trang nghiêm
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.