Kanji 粛 – âm Hán Việt TÚC
Nghĩa: nghiêm trang · JLPT N1 · 11 nét
粛
| Hán Việt | TÚC |
| Nghĩa | nghiêm trang |
| Âm On (音読み) | シュク・スク |
| Âm Kun (訓読み) | つつし(む) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 粛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
自粛 じしゅくtự kiềm chế, tự hạn chế
厳粛 げんしゅくnghiêm túc, trang nghiêm