Kanji 耶 – âm Hán Việt GIA
Nghĩa: trợ từ nghi vấn · JLPT N1 · 9 nét
耶
| Hán Việt | GIA |
| Nghĩa | trợ từ nghi vấn |
| Âm On (音読み) | ヤ・ジャ |
| Âm Kun (訓読み) | か |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 耶 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
有耶無耶 うやむやmập mờ, không rõ ràng
耶蘇 やそGiê-su (cách nói cổ)