Kanji 岬 – âm Hán Việt GIÁP
Nghĩa: mũi đất · JLPT N1 · 8 nét
岬
| Hán Việt | GIÁP |
| Nghĩa | mũi đất |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | みさき |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 岬 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
岬 みさきmũi đất
Nghĩa: mũi đất · JLPT N1 · 8 nét
| Hán Việt | GIÁP |
| Nghĩa | mũi đất |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | みさき |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: