Kanji 漆 – âm Hán Việt TẤT
Nghĩa: sơn mài · JLPT N1 · 14 nét
漆
| Hán Việt | TẤT |
| Nghĩa | sơn mài |
| Âm On (音読み) | シツ |
| Âm Kun (訓読み) | うるし |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 漆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
漆 うるしsơn mài
漆器 しっきđồ sơn mài