Kanji 戒 – âm Hán Việt GIỚI
Nghĩa: răn, cảnh giác · JLPT N1 · 7 nét
戒
| Hán Việt | GIỚI |
| Nghĩa | răn, cảnh giác |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | いまし(める) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 戒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
警戒 けいかいcảnh giác, đề phòng
戒める いましめるrăn dạy
Từ vựng JLPT có chữ 戒
警戒 けいかいcảnh giác, đề phòng · N1