Kanji 祉 – âm Hán Việt CHỈ
Nghĩa: phúc lợi, phúc · JLPT N1 · 8 nét
祉
| Hán Việt | CHỈ |
| Nghĩa | phúc lợi, phúc |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 祉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
福祉 ふくしphúc lợi xã hội
Từ vựng JLPT có chữ 祉
福祉 ふくしphúc lợi xã hội · N1