Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 誉

Kanji – âm Hán Việt DỰ

Nghĩa: danh dự, khen · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtDỰ
Nghĩadanh dự, khen
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 誉 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

danh dự
vinh dự

Từ vựng JLPT có chữ 誉

danh dự; vinh dự · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.