Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 暇

Kanji – âm Hán Việt HẠ

Nghĩa: thời gian rảnh · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtHẠ
Nghĩathời gian rảnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 暇 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

thời gian rảnh
kỳ nghỉ

Từ vựng JLPT có chữ 暇

kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép · N3
thời gian rảnh rỗi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.