Kanji 没 – âm Hán Việt MỘT
Nghĩa: chìm; chết; mất · JLPT N1 · 7 nét
没
| Hán Việt | MỘT |
| Nghĩa | chìm; chết; mất |
| Âm On (音読み) | ボツ・モツ |
| Âm Kun (訓読み) | おぼ(れる)・しず(む)・ない |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 没 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
没頭 ぼっとうmải mê, chuyên tâm
没収 ぼっしゅうtịch thu
Từ vựng JLPT có chữ 没
没収 ぼっしゅうtịch thu · N1
沈没 ちんぼつchìm (tàu), đắm · N1
没落 ぼつらくsuy tàn, sa sút · N1