Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 没

Kanji – âm Hán Việt MỘT

Nghĩa: chìm; chết; mất · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtMỘT
Nghĩachìm; chết; mất
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 没 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

mải mê, chuyên tâm
tịch thu

Từ vựng JLPT có chữ 没

tịch thu · N1
chìm (tàu), đắm · N1
suy tàn, sa sút · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.