Kanji 河 – âm Hán Việt HÀ
Nghĩa: sông · JLPT N2 · 8 nét
河
| Hán Việt | HÀ |
| Nghĩa | sông |
| Âm On (音読み) | カ |
| Âm Kun (訓読み) | かわ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 河 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
河川 かせんsông ngòi
運河 うんがkênh đào
Từ vựng JLPT có chữ 河
川; 河 かわsông · N5
運河 うんがkênh đào · N2
河川 かせんsông ngòi · N1