Kanji 嚇 – âm Hán Việt HÁCH
Nghĩa: dọa nạt · JLPT N1 · 17 nét
嚇
| Hán Việt | HÁCH |
| Nghĩa | dọa nạt |
| Âm On (音読み) | カク |
| Âm Kun (訓読み) | おど(す) |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 嚇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
威嚇 いかくđe dọa, uy hiếp