Kanji 巳 – âm Hán Việt TỴ
Nghĩa: Tỵ (con rắn) · JLPT N1 · 3 nét
巳
| Hán Việt | TỴ |
| Nghĩa | Tỵ (con rắn) |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | み |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 巳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
巳 みTỵ (rắn)
巳年 みどしnăm Tỵ