Kanji 凸 – âm Hán Việt ĐỘT
Nghĩa: lồi · JLPT N1 · 5 nét
凸
| Hán Việt | ĐỘT |
| Nghĩa | lồi |
| Âm On (音読み) | トツ |
| Âm Kun (訓読み) | でこ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 凸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
凸凹 でこぼこlồi lõm
凸レンズ とつレンズthấu kính lồi
Từ vựng JLPT có chữ 凸
凸凹 でこぼこlồi lõm, gồ ghề · N2