Kanji 含 – âm Hán Việt HÀM
Nghĩa: chứa, bao gồm · JLPT N2 · 7 nét
含
| Hán Việt | HÀM |
| Nghĩa | chứa, bao gồm |
| Âm On (音読み) | ガン |
| Âm Kun (訓読み) | ふく(む)・ふく(める) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 含 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
含む ふくむbao gồm, chứa
含有 がんゆうhàm lượng, chứa
Từ vựng JLPT có chữ 含
含む ふくむchứa, bao gồm; ngậm · N3
含める ふくめるbao gồm, gộp vào (cái gì) · N3
含める ふくめるbao gồm, tính cả; dặn dò cho hiểu · N2