Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 蔵

Kanji – âm Hán Việt TÀNG

Nghĩa: kho; cất giữ · JLPT N2 · 15 nét

Hán ViệtTÀNG
Nghĩakho; cất giữ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 蔵 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

tủ lạnh
dự trữ

Từ vựng JLPT có chữ 蔵

tủ lạnh · N5
tích trữ, cất giữ, bảo quản · N2
gắn sẵn bên trong, tích hợp · N1
chôn giấu; trữ lượng (khoáng sản) · N1
bảo quản lạnh, ướp lạnh · N1
bộ trưởng tài chính (Nhật, cũ) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.