Kanji 恨 – âm Hán Việt HẬN
Nghĩa: oán hận · JLPT N1 · 9 nét
恨
| Hán Việt | HẬN |
| Nghĩa | oán hận |
| Âm On (音読み) | コン |
| Âm Kun (訓読み) | うら(む)・うら(めしい) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 恨 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
恨む うらむoán hận
痛恨 つうこんvô cùng tiếc nuối
Từ vựng JLPT có chữ 恨
恨み うらみmối hận, oán hận · N2
恨む うらむoán hận, căm ghét · N2