Kanji 褐 – âm Hán Việt HẠT
Nghĩa: màu nâu · JLPT N1 · 13 nét
褐
| Hán Việt | HẠT |
| Nghĩa | màu nâu |
| Âm On (音読み) | カツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 褐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
褐色 かっしょくmàu nâu
茶褐色 ちゃかっしょくnâu sẫm