Kanji 薪 – âm Hán Việt TÂN
Nghĩa: củi · JLPT N1 · 16 nét
薪
| Hán Việt | TÂN |
| Nghĩa | củi |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | たきぎ・まき |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 薪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
薪 まきcủi
薪炭 しんたんcủi than
Nghĩa: củi · JLPT N1 · 16 nét
| Hán Việt | TÂN |
| Nghĩa | củi |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | たきぎ・まき |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: