Kanji 轄 – âm Hán Việt HẠT
Nghĩa: quản lý, cai quản · JLPT N1 · 17 nét
轄
| Hán Việt | HẠT |
| Nghĩa | quản lý, cai quản |
| Âm On (音読み) | カツ |
| Âm Kun (訓読み) | くさび |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 轄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
管轄 かんかつquản hạt, thẩm quyền
直轄 ちょっかつtrực thuộc