Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 毅

Kanji – âm Hán Việt NGHỊ

Nghĩa: cương nghị, kiên quyết · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtNGHỊ
Nghĩacương nghị, kiên quyết
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 毅 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

cương quyết, kiên định
cương nghị
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.