Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 辱

Kanji – âm Hán Việt NHỤC

Nghĩa: nhục nhã, làm nhục · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtNHỤC
Nghĩanhục nhã, làm nhục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 辱 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

khuất nhục
lăng mạ, xúc phạm

Từ vựng JLPT có chữ 辱

sỉ nhục, lăng mạ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.