Kanji 粋 – âm Hán Việt TÚY
Nghĩa: tinh túy; sành điệu · JLPT N1 · 10 nét
粋
| Hán Việt | TÚY |
| Nghĩa | tinh túy; sành điệu |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | いき |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 粋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
純粋 じゅんすいthuần túy, trong sáng
抜粋 ばっすいtrích đoạn
Từ vựng JLPT có chữ 粋
純粋 じゅんすいthuần túy, tinh khiết, trong sáng · N2