Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 盲

Kanji – âm Hán Việt MANH

Nghĩa: mù · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtMANH
Nghĩamù
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 盲 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

điểm mù
mù quáng

Từ vựng JLPT có chữ 盲

điểm mù, chỗ sơ hở · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.