Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 宜

Kanji – âm Hán Việt NGHI

Nghĩa: thích hợp, tốt · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtNGHI
Nghĩathích hợp, tốt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 宜 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

sự tiện lợi
thích hợp, tùy ý

Từ vựng JLPT có chữ 宜

sự thuận tiện, tạo điều kiện · N1
thích hợp, tùy nghi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.