Kanji 候 – âm Hán Việt HẬU
Nghĩa: khí hậu, thời tiết, chờ · JLPT N3 · 10 nét
候
| Hán Việt | HẬU |
| Nghĩa | khí hậu, thời tiết, chờ |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | そうろう |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 候 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
天候 てんこうthời tiết
気候 きこうkhí hậu
Từ vựng JLPT có chữ 候
候補 こうほsự ứng cử; ứng cử viên · N3
気候 きこうkhí hậu · N3
天候 てんこうthời tiết · N3