Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 良

Kanji – âm Hán Việt LƯƠNG

Nghĩa: tốt, lương thiện · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtLƯƠNG
Nghĩatốt, lương thiện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 良 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

tốt
hư hỏng, kém chất lượng

Từ vựng JLPT có chữ 良

tốt, hay, được · N3
bạn thân, thân thiết · N2
kém chất lượng, hỏng; hư hỏng, du côn · N1
tốt; được (văn viết) · N1
cải tiến, cải thiện · N1
lương tâm · N1
tốt, khả quan, thuận lợi · N1
chất lượng tốt · N1
lương thiện, hiền lành · N1
lương tri, sự hiểu biết đúng đắn · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.