Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 達

Kanji – âm Hán Việt ĐẠT

Nghĩa: đạt tới, các (số nhiều) · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtĐẠT
Nghĩađạt tới, các (số nhiều)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 達 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

bạn bè
phát triển

Từ vựng JLPT có chữ 達

bạn, bạn bè · N5
đạt tới, đạt đến · N3
phát triển, phát đạt · N3
giao hàng, phát (thư, báo) · N3
tiến bộ (kỹ năng), giỏi lên · N3
chuyển phát nhanh · N2
đạt được, hoàn thành · N1
đạt tới, đến nơi · N1
truyền đạt · N1
giỏi, thành thạo; khỏe mạnh · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.