Kanji 系 – âm Hán Việt HỆ
Nghĩa: hệ thống, dòng dõi · JLPT N1 · 7 nét
系
| Hán Việt | HỆ |
| Nghĩa | hệ thống, dòng dõi |
| Âm On (音読み) | ケイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 系 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
体系 たいけいhệ thống
系統 けいとうhệ thống, dòng
Từ vựng JLPT có chữ 系
系統 けいとうhệ thống; dòng dõi, phả hệ · N2
体系 たいけいhệ thống · N2
~系 ~けいhệ ~, dòng ~, nhóm ~ (vd: 理系, 日系) · N2