Kanji 戯 – âm Hán Việt HÍ
Nghĩa: đùa giỡn; kịch · JLPT N1 · 15 nét
戯
| Hán Việt | HÍ |
| Nghĩa | đùa giỡn; kịch |
| Âm On (音読み) | ギ・ゲ |
| Âm Kun (訓読み) | たわむ(れる)・ざ(れる)・じゃ(れる) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 戯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
戯曲 ぎきょくkịch bản
遊戯 ゆうぎtrò chơi
Từ vựng JLPT có chữ 戯
戯曲 ぎきょくkịch bản, vở kịch · N1