Kanji 伍 – âm Hán Việt NGŨ
Nghĩa: năm; hàng ngũ · JLPT N1 · 6 nét
伍
| Hán Việt | NGŨ |
| Nghĩa | năm; hàng ngũ |
| Âm On (音読み) | ゴ |
| Âm Kun (訓読み) | いつつ |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 伍 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
落伍 らくごtụt lại phía sau
隊伍 たいごhàng ngũ