Kanji 忌 – âm Hán Việt KỴ
Nghĩa: kiêng kỵ; ngày giỗ · JLPT N1 · 7 nét
忌
| Hán Việt | KỴ |
| Nghĩa | kiêng kỵ; ngày giỗ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | い(む)・い(み)・い(まわしい) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 忌 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
禁忌 きんきđiều cấm kỵ
一周忌 いっしゅうきgiỗ đầu