Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 濁

Kanji – âm Hán Việt TRỌC

Nghĩa: đục · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtTRỌC
Nghĩađục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 濁 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

đục
âm đục

Từ vựng JLPT có chữ 濁

bị đục, vẩn đục; (âm) đục · N2
trong và đục; thiện và ác · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.