Kanji 奔 – âm Hán Việt BÔN
Nghĩa: chạy · JLPT N1 · 8 nét
奔
| Hán Việt | BÔN |
| Nghĩa | chạy |
| Âm On (音読み) | ホン |
| Âm Kun (訓読み) | はし(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
奔走 ほんそうchạy vạy
奔放 ほんぽうphóng túng