Kanji 斗 – âm Hán Việt ĐẨU
Nghĩa: cái đấu; sao Bắc Đẩu · JLPT N1 · 4 nét
斗
| Hán Việt | ĐẨU |
| Nghĩa | cái đấu; sao Bắc Đẩu |
| Âm On (音読み) | ト・トウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 斗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
北斗七星 ほくとしちせいchòm sao Bắc Đẩu
漏斗 ろうとcái phễu