Kanji 蘭 – âm Hán Việt LAN
Nghĩa: hoa lan; Hà Lan · JLPT N1 · 19 nét
蘭
| Hán Việt | LAN |
| Nghĩa | hoa lan; Hà Lan |
| Âm On (音読み) | ラン・ラ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 蘭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
蘭 らんhoa lan
蘭学 らんがくLan học (học thuật phương Tây qua Hà Lan)