Kanji 犠 – âm Hán Việt HI
Nghĩa: hi sinh · JLPT N1 · 17 nét
犠
| Hán Việt | HI |
| Nghĩa | hi sinh |
| Âm On (音読み) | ギ・キ |
| Âm Kun (訓読み) | いけにえ |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 犠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
犠牲 ぎせいhi sinh
犠牲者 ぎせいしゃnạn nhân
Từ vựng JLPT có chữ 犠
犠牲 ぎせいhy sinh; nạn nhân · N1