Kanji 旗 – âm Hán Việt KỲ
Nghĩa: lá cờ · JLPT N1 · 14 nét
旗
| Hán Việt | KỲ |
| Nghĩa | lá cờ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | はた |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 旗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
国旗 こっきquốc kỳ
旗 はたlá cờ
Nghĩa: lá cờ · JLPT N1 · 14 nét
| Hán Việt | KỲ |
| Nghĩa | lá cờ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | はた |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: