Kanji 距 – âm Hán Việt CỰ
Nghĩa: khoảng cách · JLPT N1 · 12 nét
距
| Hán Việt | CỰ |
| Nghĩa | khoảng cách |
| Âm On (音読み) | キョ |
| Âm Kun (訓読み) | へだ(たる)・けづめ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 距 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
距離 きょりkhoảng cách
長距離 ちょうきょりđường dài