Kanji 雅 – âm Hán Việt NHÃ
Nghĩa: tao nhã, thanh lịch · JLPT N1 · 13 nét
雅
| Hán Việt | NHÃ |
| Nghĩa | tao nhã, thanh lịch |
| Âm On (音読み) | ガ |
| Âm Kun (訓読み) | みや(び) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 雅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
優雅 ゆうがtao nhã, thanh lịch
雅楽 ががくnhã nhạc