Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 飾

Kanji – âm Hán Việt SỨC

Nghĩa: trang sức, trang trí · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtSỨC
Nghĩatrang sức, trang trí
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 飾 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

trang trí
trang trí, trang hoàng

Từ vựng JLPT có chữ 飾

trang trí · N4
đồ trang trí, vật trang hoàng · N3
trang trí; bổ nghĩa (ngữ pháp) · N3
trang trí, trang sức · N1
vòng cổ, dây chuyền · N1
ăn diện, diện đẹp · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.